shank's mare

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Đôi chân của chính mình: "Shank's mare" một cách nói hài hước hoặc thân mật để chỉ việc đi bộ, sử dụng đôi chân của mình làm phương tiện di chuyển thay vì dùng xe cộ.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã đi bộ đến chợ.)
  • ( xe hỏng, chúng tôi phải dùng đôi chân của mình để về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by shank's mare": đi bộ.

    • He goes by shank's mare everywhere because he doesn't own a car. (Anh ấy đi bộ đến mọi nơi không xe hơi.)
  • "to ride shank's mare": đi bộ (mang tính hài hước, mỉa mai).

    • We'll have to ride shank's mare to the village. (Chúng ta sẽ phải đi bộ đến làng thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shank's pony (danh từ): một biến thể phổ biến khác của "shank's mare", cũng có nghĩa đi bộ.

    • We took shank's pony to the park. (Chúng tôi đi bộ đến công viên.)
  • Shank (danh từ): phần cẳng chân (từ cổ điển hoặc y học).

    • He injured his shank while running. (Anh ấy bị thươngcẳng chân khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Walking: đi bộ.

    • Walking is good for your health. (Đi bộ tốt cho sức khỏe của bạn.)
  • Hiking: đi bộ đường dài (thường mang tính giải trí hoặc thể thao).

    • They went hiking in the mountains. (Họ đã đi bộ đường dài trên núi.)
  • Trekking: đi bộ đường dài (thường trong điều kiện khó khăn).

    • The trekking through the jungle was exhausting. (Cuộc đi bộ đường dài xuyên rừng rất mệt mỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shank's mare".)
Thành ngữ liên quan
  • On foot: đi bộ.

    • We traveled on foot because the bus was late. (Chúng tôi đi bộ xe buýt đến muộn.)
  • By shank's pony: tương tự "shank's mare", chỉ việc đi bộ.

    • I got there by shank's pony. (Tôi đến đó bằng cách đi bộ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shank's mare"

shank's mare
I traveled across town on shank's mare.